vận xuất
Định nghĩa
- Danh từ (chuyên ngành khai thác, vận tải):
- Hoạt động vận chuyển hàng hóa ra khỏi nơi khai thác hoặc sản xuất: "vận xuất" chỉ quá trình di chuyển nguyên liệu, sản phẩm từ khu vực khai thác (mỏ, rừng, nông trại) đến điểm tập kết hoặc nơi chế biến, tiêu thụ.
- Việc xuất hàng: "vận xuất" cũng được dùng để chỉ việc đưa hàng hóa ra khỏi kho, bến bãi để giao cho khách hàng hoặc chuyển đi nơi khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công ty đã đầu tư máy móc hiện đại để tối ưu hóa vận xuất than từ mỏ lộ thiên. (Công ty đã đầu tư máy móc để di chuyển than ra khỏi mỏ một cách hiệu quả.)
- Chi phí vận xuất gỗ chiếm phần lớn trong tổng giá thành sản phẩm. (Chi phí chuyển gỗ ra khỏi rừng là yếu tố chính trong giá thành.)
- Quy trình vận xuất hàng hóa tại cảng phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định an toàn. (Việc đưa hàng ra khỏi cảng cần đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vận xuất khoáng sản": quá trình chuyển khoáng sản từ mỏ đến nơi chế biến.
- Luật khoáng sản quy định rõ về vận xuất khoáng sản để bảo vệ môi trường. (Luật quy định việc chuyển khoáng sản ra khỏi mỏ phải an toàn cho môi trường.)
"hệ thống vận xuất": tổ chức các phương tiện và quy trình vận chuyển hàng hóa ra khỏi nơi khai thác.
- Hệ thống vận xuất hiện đại giúp giảm thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. (Hệ thống vận chuyển hàng ra khỏi khu vực sản xuất giúp tiết kiệm chi phí.)
Biến thể và từ gần giống
Xuất (động từ): đưa ra, mang ra ngoài.
- Xuất hàng: đưa hàng ra khỏi kho.
Vận chuyển (động từ): di chuyển hàng hóa từ nơi này đến nơi khác (không nhất thiết từ nơi khai thác).
- Vận chuyển hàng hóa bằng đường sắt. (Di chuyển hàng hóa bằng tàu hỏa.)
Từ đồng nghĩa
- Chuyển xuất: quá trình chuyển hàng ra khỏi nơi khai thác (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- Xuất vận: hành động vận chuyển hàng ra khỏi kho hoặc bến bãi (ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
- Vận xuất trôi chảy: quá trình vận chuyển hàng hóa ra khỏi nơi khai thác diễn ra suôn sẻ, không gặp trở ngại.
- Nhờ cải tiến kỹ thuật, vận xuất trôi chảy hơn trước. (Việc chuyển hàng ra khỏi mỏ diễn ra thuận lợi hơn.)